Kaori Dict

女湯

おんなゆ

onnayu

Âm Hán-Việt: NỮ THANG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.women's bath; women's section in a public bath

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Say ... I can hear screams coming from the women's bath.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女湯 (おんなゆ) — women's bath; women's section in a public bath | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict