Kaori Dict

Nữ · Nứ · Nhữ

woman · female

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
3
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#151 / 2.501
Bộ thủ
bộ 38
Từ JLPT chứa chữ
14
Pinyin
nu:3, ru3
Tiếng Hàn
녀, 여

woman · female

Từ chứa chữ này · dễ trước

あなたanataQUÝ PHƯƠNG

người đó; ngài

N5
おんなonnaNỮ

người phụ nữ

N5
おんなのこonnanoko

cô gái; bé gái

N5
じょせいjoseiNỮ TÍNH

phụ nữ

N4
かのじょkanojoBỈ NỮ

cô ấy; bạn gái

N4
じょおうjoouNỮ VƯƠNG

nữ hoàng

N3
じょしjoshiNỮ SỬ

cô gái

N3
じょしjoshiNỮ TỬ

cô gái

N3
じょゆうjoyuuNỮ ƯU

nữ diễn viên

N3
しょうじょshoujoTHIỂU NỮ

cô bé; thiếu nữ

N3
おうじょoujoVƯƠNG NỮ

công chúa; hoàng tử nữ; công chúa trẻ; hoàng hậu trẻ

N2
おんなのひとonnanohito

nữ nhân; phụ nữ

N2
にょうぼうnyoubouNỮ PHÒNG

vợ; quý cô cung; người phụ nữ yêu

N2
ちょうじょchoujoTRƯỞNG NỮ

con gái cả; con gái trưởng

N2
じょjoNỮ

phụ nữ

N2
スフィンクスsufyinkusuSƯ TỬ NỮ

tượng sphinx

thông dụng
あくじょakujoÁC NỮ

ÁC NỮ: phụ nữ ác; người phụ nữ xấu

thông dụng
こうじょkoujoHOÀNG NỮ

enimperial princess

thông dụng
さんじょsanjoTAM NỮ

enthird daughter

thông dụng
しじょshijoTỬ NỮ

ensons and daughters; children · girl

thông dụng
じじょjijoTHỊ NỮ

enlady attendant; female servant; lady's maid; waiting maid

thông dụng
じじょjijoTHỨ NỮ

ensecond daughter

thông dụng
しゅくじょshukujoTHỤC NỮ

enlady · (female) pervert

thông dụng
しょじょshojoXỬ NỮ

envirgin (usu. female); maiden · virgin (e.g. forest); unspoiled by human activity

thông dụng
おんならしいonnarashii

enwomanly; ladylike; feminine

thông dụng
じょいjoiNỮ Y

enfemale doctor

thông dụng
じょしこうjoshikouNỮ TỬ CAO

engirls' high school

thông dụng
じょしこうせいjoshikouseiNỮ TỬ CAO SINH

enfemale high school student

thông dụng
じょしだいjoshidaiNỮ TỬ ĐẠI

enwomen's college; women's university

thông dụng
じょじjojiNỮ NHI

engirl; baby girl · schoolgirl; girl pupil

thông dụng
めがみmegamiNỮ THẦN

engoddess

thông dụng
じょちゅうjochuuNỮ TRUNG

enmaidservant; housemaid; maid · hostess (in a ryokan); waitress (in a traditional restaurant)

thông dụng
じょりゅうjoryuuNỮ LƯU

enwoman (writer, artist, aviator, etc.)

thông dụng
だんじょdanjoNAM NỮ

enmen and women; man and woman; both sexes; both genders

thông dụng
だんそんじょひdansonjohiNAM TÔN NỮ TI

enmale domination of women; male chauvinism; subjection of women

thông dụng
びじょbijoMỸ NỮ

enbeautiful woman

thông dụng
ふじょfujoPHỤ NỮ

enwoman; womankind

thông dụng
ふじょしfujoshiPHỤ NỮ TỬ

enwomen and children · woman; grown woman; wife

thông dụng
まじょmajoMA NỮ

enwitch

thông dụng
ろうにゃくなんにょrounyakunannyoLÃO NHƯỢC NAM NỮ

enmen and women of all ages

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女 (Nữ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict