Kaori Dict

女優

じょゆう

joyuu

N3

Âm Hán-Việt: NỮ ƯU

JLPT N3 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.nữ diễn viên
  1. danh từ

    1.actress; female actor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy kết hôn với một nữ diễn viên.

    He married an actress.

  • Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.

    The lady dressed in white is a famous actress.

  • Có một tin đồn đang lan truyền, rằng nữ diễn viên đó sẽ ly hôn.

    The rumor is going around that the actress is going to get a divorce.

  • The actress murdered her lines.

  • She became an actress.

  • My girlfriend is an actress.

  • You are actresses.

  • Is Mary a famous actress?

  • She was dressed after the fashion of an actress.

  • I hear she's a famous actress.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女優 (じょゆう) — nữ diễn viên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict