第9課/N3 · Bài 9
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
nghề nghiệp; công việc
- 2
bàn ăn
- 3
enfoodstuff
- 4
enplant, vegetation
- 5
enfood, foodstuff
- 6
cảm giác thèm ăn; nhu cầu ăn; ham ăn; khao khát ăn
- 7
thực phẩm
- 8
lương thực
- 9
phòng làm việc
- 10
cô gái
- 11
trợ lý
- 12
dần dần; từ từ; chậm rãi; từng bước
- 13
chữ ký
- 14
sách
- 15
nữ diễn viên
- 16
điều trị; giải quyết
- 17
tài liệu
- 18
thông báo; tin tức; thông tin
- 19
mông; hậu môn; cuối cùng
- 20
đồng nghiệp; quen biết; người quen; quen biết
例文Câu ví dụ trong bài
- 職業彼の職業は弁護士です。
He is a lawyer by profession.
- 食卓彼女は食卓に料理を並べた。
She spread dishes on the table.
- 食品この食品は有毒である。
This food is unhealthy.
- 植物この植物は食べられる。
Loại cây này có thể ăn được.
- 食物甲の食物は乙の毒。
Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác.
- 食欲あんたのせいで食欲をなくしたよ。
Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.
- 食料その地域ではまだ食料が不足している。
Khu vực đó vẫn còn đang thiếu lương thực.
- 食糧食糧が不足している。
Food has been in short supply.
- 書斎彼は、よく書斎にこもって、こういうものを書きます。
Anh ta thường ở ru rú trong phòng đọc sách và viết những thứ như thế này.
- 女子私たちの先生は女子だけをえこひいきする。
Giáo viên của chúng tôi chỉ thiên vị những học sinh nữ.