Kaori Dict

知り合い

しりあい

shiriai

N3

JLPT N3 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.đồng nghiệp; quen biết; người quen; quen biết
  1. danh từ

    1.acquaintance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Các bạn có quen nhau không?

    Do you know each other?

  • Làm thế nào mà bạn quen cô ấy vậy?

    How did you get to know her?

  • Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.

    Mr White and I are not friends, only acquaintances.

  • "Bạn quen Tom từ trước à?" "Không không, mình mới quen vừa nãy thôi."

    "Have you known Tom for a long time?" "No, I've only just met him."

  • Một lần nọ, tôi đã đi đến xưởng vẽ đó vào đêm khuya cùng với một họa sĩ mà tôi mới quen. Đó là một căn phòng âm u trên gác xép.

    One time, I went to the atelier of a painter I had just met in the middle of the night. It was a dark room in an attic.

  • Where did you get to know her?

  • I got to know him.

  • Do you know him?

  • I struck up an acquaintance with her.

  • He is acquainted with my wife.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知り合い (しりあい) — đồng nghiệp; quen biết; người quen; quen biết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict