Kaori Dict

Tri

know · wisdom

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#205 / 2.501
Bộ thủ
bộ 111
Từ JLPT chứa chữ
18
Pinyin
zhi1, zhi4
Tiếng Hàn

know · wisdom

Từ chứa chữ này · dễ trước

しるshiru

chí; biết

N5
しょうちshouchiTHỪA TRI

thừa nhận; đồng ý

N4
しらせるshiraseru

thông báo; thông tin

N4
ごぞんじgozonji

biết; biết rõ

N4
かもしれないkamoshirenai

có thể

N3
しらせshirase

thông báo; tin tức; thông tin

N3
ちえchieTRI HUỆ

trí tuệ; sự khôn ngoan

N3
ちじchijiTRI SỰ

thống đốc tỉnh

N3
ちしきchishikiTRI THỨC

tri thức; kiến thức; thông tin

N3
ちのうchinouTRI NĂNG

trí tuệ; năng lực

N3
しりあいshiriai

đồng nghiệp; quen biết; người quen; quen biết

N3
ちじんchijinTRI NHÂN

bạn quen; người quen

N2
つうちtsuuchiTHÔNG TRI

thông báo

N2
ちせいchiseiTRI TÍNH

trí tuệ; thông minh; tư duy

N1
ちてきchitekiTRI ĐÍCH

trí tuệ; tinh thần; học thuật

N1
みちmichiVỊ TRI

không biết; chưa biết

N1
むちmuchiVÔ TRI

enignorance

N1
きゅうちkyuuchiCỰU TRI

người quen cũ

N1
かもしれませんkamoshiremasen

có thể

thông dụng
おんしらずonshirazu

vô ơn; không biết ơn

thông dụng
かんちkanchiQUAN TRI

liên quan

thông dụng
きちがいkichigai

enmadness; insanity; madman; lunatic; crazy person · mania; craze; obsession; enthusiast; maniac; fanatic; nut; freak

thông dụng
はかりしれないhakarishirenai

enunfathomable; inestimable; immeasurable

thông dụng
けんちじkenchijiHUYỀN TRI SỰ

enprefectural governor

thông dụng
みしらぬmishiranu

enstrange; unfamiliar; unknown

thông dụng
こくちkokuchiCÁO TRI

ennotice; notification; announcement; disclosure; declaration

thông dụng
さっちsatchiSÁT TRI

ento sense; to infer; to gather; to pick up on; to get wind of; to perceive

thông dụng
しゅうちshuuchiCHU TRI

encommon knowledge; being well-known; making (something) well-known

thông dụng
じゅくちjukuchiTHỤC TRI

enbeing familiar with; having a thorough knowledge of; being well-informed about

thông dụng
ひとみしりhitomishiri

enshyness; fear of strangers; stranger anxiety

thông dụng
たんちtanchiTHÁM TRI

endetection

thông dụng
しらんかおshirankao

enfeigned ignorance; pretending not to know; pretending not to recognize (someone); ignoring · unconcerned air; indifference; nonchalance

thông dụng
しりあうshiriau

ento get to know each other; to make acquaintance

thông dụng
しれるshireru

ento become known; to come to light; to be discovered · to be known; to be understood

thông dụng
ちかくchikakuTRI GIÁC

enperception; sensation; awareness

thông dụng
ちきchikiTRI KỶ

enacquaintance · close friend

thông dụng
ちめいchimeiTRI DANH

enwell-known

thông dụng
にんちninchiNHẬN TRI

enacknowledgement; acknowledgment; recognition; cognition

thông dụng
ふちじfuchijiPHỦ TRI SỰ

enprefectural governor (of Osaka or Kyoto)

thông dụng
ほうちhouchiBÁO TRI

eninformation; news; intelligence

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知 (Tri) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict