Kaori Dict

周知

しゅうち

shuuchi

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHU TRI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.common knowledge; being well-known; making (something) well-known

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is a matter of common knowledge that a man of genius is seldom successful in his own lifetime.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周知 (しゅうち) — common knowledge; being well-known; making (something) well-known | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict