Kaori Dict

知的

ちてき

chiteki

N1

Âm Hán-Việt: TRI ĐÍCH

JLPT N1 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.trí tuệ; tinh thần; học thuật
  1. tính từ đuôi な

    1.intellectual

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mary thông minh phết nhỉ.

    Mary is intelligent, isn't she?

  • Trên hành tinh khác có sinh vật có trí tuệ không?

    Is there intelligent life on other planets?

  • Tranh biện là một trò chơi học thuật giữa một bên là "Đồng tình" và một bên là "Phản đối".

    Debate is an academic game between the affirmative and the negative.

  • I enjoy intellectual conversations.

  • Tom is intelligent.

  • He is a man of intellect.

  • Everyone has his intellectual desire.

  • She is very intelligent.

  • She's small in stature, but immense in intellect.

  • I don't think Tom is intelligent.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知的 (ちてき) — trí tuệ; tinh thần; học thuật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict