Kaori Dict

かも知れない

かもしれない

kamoshirenai

N3

JLPT N3 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.có thể
  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    1.may; might; perhaps; may be; possibly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You could be right, I suppose.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

かも知れない (かもしれない) — có thể | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict