Kaori Dict

未知

みち

michi

N1

Âm Hán-Việt: VỊ TRI

JLPT N1 · Bài 115

Nghĩa

  1. 1.không biết; chưa biết
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.not yet known; unknown; strange

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sophie had been looking forward to getting another letter from the unknown sender.

  • The known must be separated from the unknown.

  • He travels about the world gathering facts about little known countries.

  • When you come across new words, you must look them up in your dictionary.

  • The past can only be known, not changed. The future can only be changed, not known.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未知 (みち) — không biết; chưa biết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict