Kaori Dict

/N1 · Bài 115

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    みかいmikaiVỊ KHAI

    địa phận hoang dã; chưa phát triển

  2. 2
    みかくmikakuVỊ GIÁC

    entaste, palate, sense of taste

  3. 3
    みきmikiCÁN

    thân cây; cột mốc

  4. 4
    みぐるしいmigurushii

    khổ hại; xấu xí

  5. 5
    みこみmikomi

    tương lai; triển vọng; hy vọng

  6. 6
    みこんmikonVỊ HÔN

    chưa kết hôn

  7. 7
    みじゅくmijukuVỊ THỤC

    chưa chín; thiếu kinh nghiệm

  8. 8
    みじんmijinVI TRẦN

    hạt nhỏ; hạt vụn; mẩu vụn; không đáng kể

  9. 9
    みずけmizukeTHUỶ KHÍ

    độ ẩm; ẩm ướt; dịch

  10. 10

    enmisprint

  11. 11
    みすぼらしいmisuborashii

    rách rưới; lôi thôi; bẩn thỉu

  12. 12
    misesu

    cô dâu; bà

  13. 13
    みせびらかすmisebirakasu

    trưng bày; khoe khoang

  14. 14
    みせものmisemonoKIẾN THẾ VẬT

    trò diễn; màn trình diễn; hiển thị

  15. 15
    みぞmizoCÂU

    rãnh; kẽ hở; rãnh mương

  16. 16
    みたすmitasu

    thỏa mãn; đáp ứng; lấp đầy; hoàn thành

  17. 17
    みだすmidasu

    đổ vỡ; làm rối loạn; làm hỏng

  18. 18
    みだれるmidareru

    bị rối; rối loạn; lộn xộn

  19. 19
    みちmichiVỊ TRI

    không biết; chưa biết

  20. 20
    みぢかmijikaTHÂN CẬN

    gần gũi; quen thuộc

Câu ví dụ trong bài

  • A savage tribe lived there in those days.

  • A cold dulled his taste.

  • After this, Miki was taken to the hospital.

  • Between ourselves, the fat ugly witch is on a diet.

  • Such a plan can hardly succeed.

  • The experiment was made on a hundred unmarried males.

  • Tom là một người sinh non.

  • He doesn't have a particle of kindness in his heart.

  • When you get out of the bath, dry yourself off before going into the dressing room.

  • This textbook, having been printed in haste, has a lot of printing mistakes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 115 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict