Kaori Dict

身近

みぢか

mijika

N1

Âm Hán-Việt: THÂN CẬN

JLPT N1 · Bài 115

Nghĩa

  1. 1.gần gũi; quen thuộc
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.near oneself; close to one; familiar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Most accidents, after all, happen around the corner, not in the rainforest.

  • Out of sight, out of mind.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身近 (みぢか) — gần gũi; quen thuộc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict