Kaori Dict

微塵

みじん

mijin

N1

Âm Hán-Việt: VI TRẦN

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 115

Nghĩa

  1. 1.hạt nhỏ; hạt vụn; mẩu vụn; không đáng kể
  1. danh từ

    1.particle; atom; little piece

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.not at all; not the slightest

    used with neg. verb, often as 微塵も〜ない

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He doesn't have a particle of kindness in his heart.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微塵 (みじん) — hạt nhỏ; hạt vụn; mẩu vụn; không đáng kể | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict