Kaori Dict

見世物

みせもの

misemono

N1

Âm Hán-Việt: KIẾN THẾ VẬT

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 115

Nghĩa

  1. 1.trò diễn; màn trình diễn; hiển thị
  1. danh từlịch sử

    1.misemono; type of Edo- and Meiji-period side show often held outdoors or in small temporarily erected shacks on temple and shrine grounds

  2. danh từ

    2.show; exhibition; spectacle; freakshow; side show

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見世物 (みせもの) — trò diễn; màn trình diễn; hiển thị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict