Kaori Dict

Kiến · Hiện

see · hopes · chances · idea

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#22 / 2.501
Bộ thủ
bộ 147
Từ JLPT chứa chữ
52
Pinyin
jian4, xian4
Tiếng Hàn
견, 현

see · hopes · chances · idea · opinion · look at · visible

Từ chứa chữ này · dễ trước

みせるmiseru

trình bày; cho xem; hiển thị; làm cho thấy

N5
みるmiru

nhìn; xem; quan sát; xem xét

N5
みせmiseĐIẾM

cửa hàng; cửa hàng; cửa hàng; cửa hàng

N5
いけんikenÝ KIẾN

quan điểm

N4
はなみhanamiHOA KIẾN

xem hoa; hoa anh đào; ngắm hoa

N4
みえるmieru

có thể thấy; nhìn thấy

N4
けんぶつkenbutsuKIẾN VẬT

ensightseeing

N4
はいけんhaikenBÁI KIẾN

xem; nhìn

N4
みつかるmitsukaru

được tìm thấy

N4
みつけるmitsukeru

tìm thấy

N4
おみまいomimai

thăm

N4
けんかいkenkaiKIẾN GIẢI

kíên giải; quan điểm

N3
みごとmigotoKIẾN SỰ

kíên sự; tuyệt vời

N3
みおくりmiokuri

kíên đi; gửi đi

N3
けんとうkentouKIẾN ĐANG

kíên đang; ước tính

N3
げんざいgenzaiHIỆN TẠI

bây giờ

N3
はっけんhakkenPHÁT KIẾN

khám phá; tìm ra

N3
みかけるmikakeru

nghe thấy, quan sát

N3
みまいmimai

chúc mau bệnh

N3
みっともないmittomonai

khinh bỉ; xấu hổ; không đứng đắn; vô lễ

N2
みおろすmiorosu

nhìn xuống; quan sát từ trên; khinh bỉ; nhìn thấu

N2
けんがくkengakuKIẾN HỌC

tham quan; quan sát; học thực địa

N2
みだしmidashi

tiêu đề; mục lục; tiêu đề; từ khóa

N2
みあげるmiageru

ngước nhìn; ngắm nhìn; ngước mắt

N2
みおくるmiokuru

chào tạm biệt; theo dõi; đón đi; chờ đợi

N2
みなおすminaosu

xem lại; đánh giá lại; cải thiện; sửa đổi

N2
みまうmimau

chúc sức khỏe; thăm bệnh; chúc bình an; thăm hỏi

N2
みほんmihonKIẾN BẢN

mẫu; bản mẫu; ví dụ; kiển bản

N2
みにくいminikui

xấu xí; không đẹp; xấu mắt; đáng xấu hổ

N2
みかけmikake

bề ngoài; vẻ bề ngoài

N2
みつめるmitsumeru

nhìn chằm chằm; dõi mắt

N2
みなれるminareru

quen mắt; đã quen

N2
いっけんikkenNHẤT KIẾN

nhìn sơ qua; vẻ bề ngoài

N1
かいけんkaikenHỘI KIẾN

phỏng vấn; họp báo; gặp gỡ; buổi hội thảo

N1
みせびらかすmisebirakasu

trưng bày; khoe khoang

N1
みぐるしいmigurushii

khổ hại; xấu xí

N1
みあいmiai

miai; hẹn hò

N1
みあわせるmiawaseru

đối chiếu; hoãn lại

N1
みならうminarau

học theo; bắt chước

N1
みはらしmiharashi

tầm nhìn; cảnh quan

N1

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見 (Kiến) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict