Kaori Dict

お見舞い

おみまい

omimai

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.thăm
  1. danh từ

    1.visit (to someone affected by illness or misfortune); call; inquiry (about someone's health); expression of sympathy

  2. danh từ

    2.letter of inquiry; letter of sympathy; get-well letter; gift (in token of one's sympathy)

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.dealing (a hit); striking (a blow); landing (an attack)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why don't we go and see her in the hospital?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お見舞い (おみまい) — thăm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict