Kaori Dict

見かけ

みかけ

mikake

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.bề ngoài; vẻ bề ngoài
  1. danh từ

    1.outward appearance

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.apparent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is as active as she looks.

  • It is not as good as it looks.

  • He is not what he seems.

  • Don't judge by appearances.

  • A man cannot be judged by his appearance.

  • Men are not always what they seem to be.

  • He is not as young as he looks.

  • Don't judge people by their appearance.

  • Don't let appearances fool you.

  • Appearances are deceptive.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見かけ (みかけ) — bề ngoài; vẻ bề ngoài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict