第71課/N2 · Bài 71
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
hiếm; hiếm gặp
- 2
đường vòng; lối vòng
- 3
đầy chỗ; hết chỗ
- 4マンションmanshon
căn hộ; nhà chung cư
- 5
enperfect score
- 6
chưa; chưa hoàn thành
- 7
ngước nhìn; ngắm nhìn; ngước mắt
- 8
chào tạm biệt; theo dõi; đón đi; chờ đợi
- 9
nhìn xuống; quan sát từ trên; khinh bỉ; nhìn thấu
- 10
bề ngoài; vẻ bề ngoài
- 11
trăng khuyết
- 12
mũi đất; bán đảo
- 13
tăm mệt; tội nghiệp
- 14ミシンmishin
máy may
- 15
bản thân; tự mình; cá nhân
- 16
đồ bơi
- 17
cửa hàng; tiệm
- 18みたいmitai
giống như; như thể
- 19
tiêu đề; mục lục; tiêu đề; từ khóa
- 20
lộ trình; chỉ dẫn
例文Câu ví dụ trong bài
- 稀彼らがフランス語を話すことは、もしあってもまれだ。
Anh ta có cũng rất hiếm khi nói tiếng Pháp.
- 回り道学校へ行く道が冠水してしまって、回り道をしていかなければならなかった。
The street to school was flooded so we had to go around.
- 満員バスは満員だった。
The bus was filled to capacity.
- マンション私のおじはマンションに住んでいる。
My uncle lives in an apartment.
- 満点漢文の試験で満点を取る生徒はほとんどいません。
Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc.
- 未放射性廃棄物の問題は未解決のままである。
Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết.
- 見上げる子どもが父親を尊敬の眼差しで見上げている。
Đứa trẻ đó đang nhìn cha mình với một ánh mắt tôn trọng.
- 見送る彼に会う機会を見送った。
I passed up an opportunity to see him.
- 見下ろすその建物から町全体が見下ろせる。
The building looks down on the whole town.
- 見かけ見かけ通り彼女は行動力がある。
She is as active as she looks.