Kaori Dict

まれ

mare

N2

Âm Hán-Việt: HY

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.hiếm; hiếm gặp
  1. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.rare; seldom

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta có cũng rất hiếm khi nói tiếng Pháp.

    They seldom, if ever, speak in French.

  • Chances come rarely in any case.

  • He is an honor to our country.

  • He is as great an artist as lived.

  • He is as diligent a man as ever lived.

  • Patience is a rare virtue these days.

  • Such painters as Picasso are rare.

  • An eclipse of the sun is a rare appearance.

  • Such beauty as hers is rare.

  • She is a woman of singular beauty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稀 (まれ) — hiếm; hiếm gặp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict