Kaori Dict

みたい

mitai

N2

JLPT N2 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.giống như; như thể
  1. hậu tốtính từ đuôi なkhẩu ngữ

    1.-like; sort of; similar to; resembling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Có vẻ như tôi đã ăn quá nhiều.

    I'm afraid I've eaten too much.

  • Bạn nhìn ngốc quá.

    You look stupid.

  • Có vẻ là bên ngoài đang ấm.

    It seems warm outside.

  • Tôi không thích những người như Tom.

    I don't like guys like Tom.

  • Có vẻ như tên trộm đã đột nhập qua cửa sổ.

    It looks like the thief came in through the window.

  • Mặc cái váy đó trông bạn như gái gọi ấy.

    When you wear that dress, you look like a slut.

  • Có vẻ như hai người này thích nhau.

    They seem to be in love with each other.

  • Trông bạn có vẻ mệt mỏi, bạn nên đi ngủ sớm đi.

    You look tired, so you should go to bed early.

  • Bạn trông có vẻ mệt mỏi đấy nhỉ. Chắc do làm việc quá sức đấy.

    You look tired. You must have been working too hard.

  • Sao bạn lại giả vờ không quen biết tôi?

    Why are you acting like you don't know me?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

みたい — giống như; như thể | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict