Kaori Dict

店屋

みせや

miseya

N2

Âm Hán-Việt: ĐIẾM ỐC

JLPT N2 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.cửa hàng; tiệm
  1. danh từ

    1.store; shop

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

店屋 (みせや) — cửa hàng; tiệm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict