屋
Ốc
roof · house · shop · dealer
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- オク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- や
- Đọc trong tên người (名乗り)
- た
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 3
- Tần suất báo chí
- #616 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 44
- Từ JLPT chứa chữ
- 12
- Pinyin
- wu1
- Tiếng Hàn
- 옥
roof · house · shop · dealer · seller
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
cửa hàng rau
phòng
cửa hàng; nhà; mái
mái nhà; mái trên; mái nhà
tiệm cắt tóc; thợ cắt tóc
mái nhà
chuồng gà
enlandlord
ngoài trời; ngoài kia
nhà; tòa nhà
nhà cho thuê; nhà cho thuê
cửa hàng; tiệm
cửa hàng bán buôn; đại lý bán sỉ
biệt thự; nhà lớn; tài sản
tiệm bánh; người làm bánh
quầy hàng di động; xe bán hàng
trong nhà; nội thất
enflorist; flower shop
tiệm bánh; cửa hàng kẹo
hậu trường
hầm; hang; nhà trong đá
cư thủ ốc
ngư óc; cửa hàng cá
enshoe store; shoe shop; shoemaker
ensecondhand bookshop; secondhand bookstore; secondhand bookseller
enmountain hut (esp. one that offers lodging to climbers and hikers); mountain cottage; mountain shanty
enpawnshop
enplayhouse; theatre; theater
enliquor store; wine shop; bottle shop · sake dealer; liquor-store owner; brewer
eninn
enextortionist that threatens to disrupt stock-holder meetings; sokaiya
enteahouse; (Edo period) rest stop · (geisha) teahouse; establishment where patrons are entertained by geisha
engeneral (civil engineering and construction) contractor
enbutcher's shop; butcher; meat shop
enbarn (for storage); shed; outbuilding
enreal estate agent; realtor
enpublic bathhouse · bathhouse proprietor
enobstinate person; blockhead
enbookstore; bookshop · publisher
enrestaurant
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).