Kaori Dict

屋台

やたい

yatai

thông dụng

Âm Hán-Việt: ỐC ĐÀI

Nghĩa

  1. 1.quầy hàng di động; xe bán hàng
  1. danh từ

    1.cart (esp. a food cart); stall; stand

  2. danh từ

    2.festival float; portable shrine dedicated to a god and shaped like a house; dancing platform

  3. danh từ

    3.stage prop fashioned after a large building

  4. danh từviết tắt

    4.framework (of a building); foundation

  5. danh từcổ

    5.house (esp. a small and miserable one)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屋台 (やたい) — quầy hàng di động; xe bán hàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict