Kaori Dict

Đài · Thai · Di

pedestal · a stand · counter for machines and vehicles

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#262 / 2.501
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
10
Pinyin
tai2, tai1
Tiếng Hàn
태, 이

pedestal · a stand · counter for machines and vehicles

Từ chứa chữ này · dễ trước

だいdaiĐÀI

bàn; nền; trụ; nền tảng; kệ; giá; đài quan sát

N5
だいどころdaidokoroĐÀI SỞ

bếp

N5
たいふうtaifuuĐÀI PHONG

đại bão; bão lớn

N4
ぶたいbutaiVŨ ĐÀI

vũ đại; sân khấu; bối cảnh; lĩnh vực

N3
とうだいtoudaiĐĂNG ĐÀI

đèn biển

N2
しんだいshindaiTẨM ĐÀI

giường; nệm; (TẨM ĐÀI)

N2
せりふserifuĐÀI TỪ

điệp thoại; lời thoại

N2
だいほんdaihonĐÀI BẢN

kịch bản; bản kịch

N1
だいなしdainashi

hỏng; hủy hoại; vô ích

N1
どだいdodaiTHỔ ĐÀI

thổ đại; nền tảng

N1
いちだいichidaiNHẤT ĐÀI

một máy; một phương tiện

thông dụng
やたいyataiỐC ĐÀI

quầy hàng di động; xe bán hàng

thông dụng
にだいnidaiHÀ ĐÀI

khay hàng; giá đỡ

thông dụng
きしょうだいkishoudaiKHÍ TƯỢNG ĐÀI

enmeteorological observatory

thông dụng
きょうだいkyoudaiKÍNH ĐÀI

endresser; dressing table; vanity table

thông dụng
たかだいtakadaiCAO ĐÀI

enhigh ground; elevation; hill; plateau

thông dụng
だいしゃdaishaĐÀI XA

enplatform truck; hand truck; trolley; dolly; cart · truck; bogie

thông dụng
だいちdaichiĐÀI ĐỊA

enplateau; tableland; eminence

thông dụng
だいちょうdaichouĐÀI TRƯỚNG

enaccount book; ledger; register · script (of a play); libretto; scenario

thông dụng
たいとうtaitouĐÀI ĐẦU

enrise (e.g. of a movement); emergence; rearing one's head; gaining prominence; coming to the fore; gaining power; gathering strength

thông dụng
たいわんtaiwanĐÀI LOAN

enTaiwan

thông dụng
てんもんだいtenmondaiTHIÊN VĂN ĐÀI

enastronomical observatory

thông dụng
ぶたいうらbutaiuraVŨ ĐÀI LÝ

enoffstage; backstage; behind the scenes

thông dụng
すべりだいsuberidai

en(playground) slide · (ship) launching platform; sliding ways; slipway

thông dụng
かんくきしょうだいkankukishoudaiQUẢN KHU KHÍ TƯỢNG ĐÀI

endistrict meteorological observatory

thông dụng
はつぶたいhatsubutaiSƠ VŨ ĐÀI

endebut; initial stage appearance

thông dụng
おおだいoodaiĐẠI ĐÀI

en(major) mark; level; barrier · 100-yen unit (stock market)

thông dụng
せんだいsendaiTIÊN ĐÀI

enSendai (city in Miyagi)

thông dụng
さいごのぶたいsaigonobutai

enfinal performance; swan song; last act

thông dụng
パチンコだいpachinkodai

enpachinko machine

ワークとりつけだいwaakutoritsukedai

en(manufacturing) fixtures

ひとりぶたいhitoributaiNHẤT NHÂN VŨ ĐÀI

enperforming solo; having the stage to oneself; being in sole command; eclipsing (outshining) the others; field of activity in which one is unrivaled (unrivalled)

えんだいendaiDUYÊN ĐÀI

enbench

しもだいどころshimodaidokoroHẠ ĐÀI SỞ

enservants' kitchen

けしょうだいkeshoudaiHOÁ TRANG ĐÀI

endressing table; dresser

かだいkadaiGIÁ ĐÀI

enstand; frame; abutment

まわりぶたいmawaributai

enrevolving stage

くもつだいkumotsudaiCUNG VẬT ĐÀI

enaltar

こうかんだいkoukandaiGIAO HOÁN ĐÀI

en(telephone) switchboard · switchboard operator

こうしゅだいkoushudaiGIẢO THỦ ĐÀI

engallows

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台 (Đài) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict