Kaori Dict

寝台

しんだい

shindai

N2

Âm Hán-Việt: TẨM ĐÀI

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.giường; nệm; (TẨM ĐÀI)
  1. danh từ

    1.bed; couch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He measured the length of the bed.

  • I'd like to reserve a sleeping berth.

  • The room is furnished with two beds.

  • Life is merely a hospital where patients are possessed with the desire to change beds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寝台 (しんだい) — giường; nệm; (TẨM ĐÀI) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict