Kaori Dict

寝

Tẩm

lie down · sleep · rest · bed

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1034 / 2.501
Bộ thủ
bộ 40
Từ JLPT chứa chữ
8
Pinyin
qin3
Tiếng Hàn
침

lie down · sleep · rest · bed · remain unsold

Từ chứa chữ này · dễ trước

ねるneru

ngủ; nằm

N5
ねぼうnebouTẨM PHƯỜNG

tắm phường

N4
ねまきnemaki

quần áo ngủ; đồ ngủ

N2
ひるねhiruneTRÚ TẨM

ngủ trưa

N2
あさねぼうasanebouTRIỀU TẨM PHƯỜNG

trí tẩm phường; ngủ muộn

N2
しんだいshindaiTẨM ĐÀI

giường; nệm; (TẨM ĐÀI)

N2
ねかせるnekaseru

đưa ngủ; đặt xuống; để nghỉ

N1
うたたねutatane

ngủ gật; chợp mắt; ngủ nhẹ

N1
しゅうしんshuushinTỰU TẨM

đi ngủ

thông dụng
ねかすnekasu

đặt ngủ; để nghỉ; để ủ; để lên men

thông dụng
ねがおnegaoTẨM NHAN

khuôn mặt ngủ

thông dụng
ねぐるしいnegurushii

khó ngủ; không ngủ ngon

thông dụng
しんぐshinguTẨM CỤ

đồ ngủ

thông dụng
ねごとnegotoTẨM NGÔN

nói ngủ; nói mơ

thông dụng
しんしつshinshitsuTẨM THẤT

phòng ngủ; giường; không gian ngủ

thông dụng
ねどこnedokoTẨM SÀNG

giường; chỗ ngủ; nơi nghỉ

thông dụng
ねいきneikiTẨM TỨC

hơi thở ngủ; hơi thở khi ngủ

thông dụng
ねぶそくnebusokuTẨM BẤT TÚC

thiếu ngủ; ngủ không đủ

thông dụng
ねつくnetsuku

đi ngủ; ngủ; nằm bệnh; nằm bệnh

thông dụng
ねがえるnegaeru

thay mặt; lật người; lật giường; phản bội

thông dụng
ねころぶnekorobu

nằm xuống; ném mình xuống

thông dụng
ねがえりnegaeri

quay lưng; lừa dối

thông dụng
ねすごすnesugosu

ngủ quá; ngủ quá

thông dụng
ねぞうnezouTẨM TƯƠNG

tư thế ngủ

thông dụng
ねびえnebie

bệnh lạnh ngủ; lạnh ngủ

thông dụng
はやねhayaneTẢO TẨM

đến ngủ sớm; ngủ sớm

thông dụng
ねぼけるnebokeru

ngủ mơ; chưa tỉnh

thông dụng
ねneTẨM

ensleep

thông dụng
ねとまりnetomari

ở lại qua đêm; trú ngủ

thông dụng
にどねnidoneNHỊ ĐỘ TẨM

ngủ lại; ngủ thêm

thông dụng
おねしょonesho

enbed-wetting

ひとねいりhitoneiri

ennap

ひとりねhitorineNHẤT NHÂN TẨM

ensleeping alone

かりねkarineGIẢ TẨM

ennap; catnap; siesta · stopping at an inn

かほうはねてまてkahouhanetemate

engood things come to those who wait

なきねいりnakineiri

encrying oneself to sleep · giving up in frustration; accepting meekly; being compelled to accept a situation

いまけんしんしつimakenshinshitsuCƯ GIAN KIÊM TẨM THẤT

enliving room and bedroom; bed-sitter

ともねtomoneCỘNG TẨM

ensleeping together

ねずのばんnezunoban

ennight watch; night watchman; sleepless vigil

ねそべるnesoberu

ento sprawl; to lie sprawled; to stretch oneself out; to lie relaxed on one's side

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寝 (Tẩm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict