Kaori Dict

朝寝坊

あさねぼう

asanebou

N2

Âm Hán-Việt: TRIỀU TẨM PHƯỜNG

JLPT N2 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.trí tẩm phường; ngủ muộn
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.sleeping late in the morning; sleeping in; lie-in; oversleeping

  2. danh từ

    2.late riser; person who is bad at getting up in the morning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I took to sleeping late in the morning.

  • She is a late riser.

  • You must be a late riser.

  • He got up late and was late for school.

  • I got up too late and was late for school.

  • You can sleep late tomorrow morning.

  • There is no harm in you sleeping late on Sunday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝寝坊 (あさねぼう) — trí tẩm phường; ngủ muộn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict