Kaori Dict

/N2 · Bài 45

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1

    điểm nhấn; trọng âm

  2. 2
    あくびakubiKHIẾM THÂN

    ngáp; hít thở sâu; thở dài

  3. 3
    あくまでakumade

    đến tận cùng; kiên trì

  4. 4
    あくるakuru

    sắp tới

  5. 5
    あけがたakegata

    bình minh

  6. 6
    あこがれるakogareru

    khao khát; ngưỡng mộ

  7. 7
    あさねぼうasanebouTRIỀU TẨM PHƯỜNG

    trí tẩm phường; ngủ muộn

  8. 8
    あしあとashiatoTÚC TÍCH

    dấu chân; vết chân; dấu vết; (TÚC TÍCH)

  9. 9
    あしもとashimotoTÚC NGUYÊN

    dưới chân; gần chân; bước chân; (TÚC NGUYÊN)

  10. 10
    あじわうajiwau

    thưởng thức; trải nghiệm

  11. 11
    あつかましいatsukamashii

    đê tiện; không xưng tội; táo bạo; hở miệng

  12. 12
    あっしゅくasshukuÁP SÚC

    nén

  13. 13
    あてなatenaUYỂN DANH

    tên và địa chỉ; người nhận; (UYỂN DANH)

  14. 14
    あてはまるatehamaru

    phù hợp; áp dụng; đúng; hợp

  15. 15
    あてはめるatehameru

    áp dụng; gán vào; đặt vào; (đặt vào)

  16. 16
    あばれるabareru

    bạo hành; nổi loạn; giận dữ

  17. 17
    あぶるaburu

    đun; đánh; nóng

  18. 18
    あふれるafureru

    tràn; tràn ngập; tràn đầy

  19. 19
    あまどamadoVŨ HỘ

    cửa chớp; cửa chắn gió

  20. 20
    あまやかすamayakasu

    nuông chiều; chiều chuộng

Câu ví dụ trong bài

  • Judging from his accent, he is from Kansai.

  • Tôi đã cố gắng không ngáp.

  • You will have your own way.

  • The accident occurred at dawn.

  • Những người đó đang rất ngưỡng mộ cuộc sống thành phố.

  • I took to sleeping late in the morning.

  • Trên bàn có dấu chân mèo.

  • Do uống quá nhiều rượu nên tôi bước đi không vững.

  • We had a thrilling time at the theme park.

  • It is impudent of him to say so.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 45 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict