Kaori Dict

溢れる

あふれる

afureru

N2

JLPT N2 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.tràn; tràn ngập; tràn đầy
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to overflow; to brim over; to flood

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sân bóng chày đó đầy ắp những người hâm mộ bóng chày.

    The stadium was flooded with baseball fans.

  • The town was full of activity.

  • My eyes are brimming with tears.

  • The river overflowed because of the heavy rain.

  • Tears filled her eyes.

  • The market was flooded with imports.

  • He is alive with enthusiasm.

  • Her tears burst forth.

  • Her eyes brimmed with tears.

  • Roads were overflowing with humanity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溢れる (あふれる) — tràn; tràn ngập; tràn đầy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict