Kaori Dict

雨戸

あまど

amado

N2

Âm Hán-Việt: VŨ HỘ

JLPT N2 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.cửa chớp; cửa chắn gió
  1. danh từ

    1.sliding storm shutter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The storm rattled the shutters.

  • It's about time to replace these shutters.

  • I've decided to replace the shutters.

  • I woke up at the rattling sound of my mom opening the shutters.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雨戸 (あまど) — cửa chớp; cửa chắn gió | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict