Kaori Dict

戸

Hộ · Họ

cửa; nhà; hộ

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
4
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#575 / 2.501
Bộ thủ
bộ 63
Từ JLPT chứa chữ
7
Pinyin
hu4
Tiếng Hàn
호

cửa; nhà; hộ

Từ chứa chữ này · dễ trước

とtoHỘ

cửa (kiểu Nhật); cửa sổ; lối vào; cánh cửa

N5
いどidoTỈNH HỘ

giếng; giếng nước

N2
あまどamadoVŨ HỘ

cửa chớp; cửa chắn gió

N2
とだなtodanaHỘ BẰNG

tủ; ngăn kéo; tủ

N2
せとものsetomonoLẠI HỘ VẬT

gốm sứ

N2
こせきkosekiHỘ TỊCH

sổ hộ khẩu; đăng ký gia đình

N1
とじまりtojimari

khóa cửa; đóng chặt; niêm phong

N1
いっこだてikkodate

nhà riêng; nhà độc lập; nhà một gia đình

thông dụng
げこgekoHẠ HỘ

không uống; người không uống; không uống

thông dụng
こがいkogaiHỘ NGOẠI

ngoài trời

thông dụng
とぐちtoguchiHỘ KHẨU

cửa

thông dụng
こすうkosuuHỘ SỐ

số hộ

thông dụng
とまどいtomadoi

hộ mơ; bối rối

thông dụng
とまどうtomadou

hộ mơ; bối rối

thông dụng
えどedoGIANG HỘ

Edo; thành phố Edo

thông dụng
えどっこedokko

người Edo; người Tokyo gốc

thông dụng
えどじだいedojidaiGIANG HỘ THỜI ĐẠI

thời Edo; thời kỳ Edo

thông dụng
せとsetoLẠI HỘ

eo biển; kênh

thông dụng
せとぎわsetogiwaLẠI HỘ TẾ

bờ vực; thời điểm quyết định; lúc nguy cấp

thông dụng
はとばhatobaBA CHỈ TRƯỜNG

bến cảng

thông dụng
あみどamidoVÕNG HỘ

cửa lưới; màn chắn côn trùng

thông dụng
きどkidoMỘC HỘ

cổng gỗ; cửa gỗ

thông dụng
もんこmonkoMÔN HỘ

cửa

thông dụng
ガラスどgarasudo

cửa kính; cửa thủy tinh

thông dụng
こべつほうもんkobetsuhoumonHỘ BIỆT PHỎNG VẤN

endoor-to-door visit; door-to-door canvassing (canvasing)

thông dụng
こせきとうほんkosekitouhonHỘ TỊCH ĐẰNG BẢN

bản sao hộ tịch; hộ tịch sao chép

thông dụng
なるとnarutoMINH MÔN

đầm chảy Naruto; món cá cuốn xoắn

thông dụng
こうべkoubeTHẦN HỘ

enKobe (city)

thông dụng
いどやかたidoyakataTỈNH HỘ ỐC HÌNH

enwell roof

いどほりidohori

enwell digging; well digger

いどづなidozunaTỈNH HỘ CƯƠNG

enwell rope

いどぐるまidogurumaTỈNH HỘ XA

enwell pulley

いどみずidomizuTỈNH HỘ THUỶ

enwell water

いどがわidogawaTỈNH HỘ TRẮC

enwell curb

いどがえidogae

enwell cleaning

いどばたidobataTỈNH HỘ ĐOAN

enside of well

いどばたかいぎidobatakaigiTỈNH HỘ ĐOAN HỘI NGHỊ

encontent-free chat; idle gossip; watercooler talk

いどさらえidosarae

enwell cleaning

いっこikkoNHẤT HỘ

enone house; household

こうしどkoushidoCÁCH TỬ HỘ

enlattice door

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戸 (Hộ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict