Kaori Dict

木戸

きど

kido

thông dụng

Âm Hán-Việt: MỘC HỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wicket gate; wooden door

  2. danh từ

    2.entrance to an entertainment venue (i.e. sumo arena, etc.)

  3. danh từ

    3.barrier gate; checkpoint gate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木戸 (きど) — wicket gate; wooden door | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict