Kaori Dict

喜怒

きど

kido

Âm Hán-Việt: HỶ NỘ

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.joy and anger

  2. danh từ

    2.human emotions

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喜怒 (きど) — joy and anger | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict