Kaori Dict

Mộc

tree · wood

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
4
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#317 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
11
Pinyin
mu4
Tiếng Hàn
목, 모

tree · wood

Từ chứa chữ này · dễ trước

kiMỘC

cây; gỗ

N5
もくようびmokuyoubiMỘC DIỆU NHẬT

thứ Năm

N5
もめんmomenMỘC MIÊN

cotton; vải cotton

N4
ざいもくzaimokuTÀI MỘC

gỗ xây dựng; vật liệu gỗ

N2
たいぼくtaibokuĐẠI MỘC

đại mục; cây to

N2
じょうぎjougiĐỊNH QUY

thước đo

N2
もくざいmokuzaiMỘC TÀI

gỗ xẻ

N2
うえきuekiTHỰC MỘC

cây cảnh; cây trong vườn; cây trong chậu

N2
なみきnamikiTỊNH MỘC

cây hàng; hàng cây; hàng rừng; hàng cây dọc đường

N2
じゅもくjumokuTHỤ MỘC

cây cối; cây và bụi

N1
どぼくdobokuTHỔ MỘC

công trình công cộng; kỹ thuật dân dụng

N1
ぞうきzoukiTẠP MỘC

cây đa dạng; cây rừng

N1
ミイラmiiraMỘC NÃI Y

một cổ vật; người đã được bảo quản

thông dụng
あらきarakiHOANG MỘC

enlogs in bark; rough wood; unseasoned timber; new lumber

thông dụng
くろきkurokiHẮC MỘC

enunbarked lumber

thông dụng
ぞうきばやしzoukibayashiTẠP MỘC LÂM

engrove of miscellaneous trees; copse; coppice; thicket

thông dụng
うえきばちuekibachiTHỰC MỘC BÁT

enflowerpot; plant pot

thông dụng
まきmakiTÂN

enpiece(s) of firewood (esp. chopped or split from logs) · kindling (twigs, branches, etc.); firewood

thông dụng
にわきniwakiĐÌNH MỘC

engarden tree

thông dụng
かしわぎkashiwagiBÁCH MỘC

enoak tree · imperial palace guard

thông dụng
なえぎnaegiMIÊU MỘC

enseedling; sapling; young tree

thông dụng
もときmotokiBẢN MỘC

enoriginal stock

thông dụng
きのめkinome

enleaf bud · bud of Japanese pepper tree (Xanthoxylum piperitum)

thông dụng
きのみkinomi

enfruit of a tree; nut; berry

thông dụng
このはkonoha

enleaf (of a tree); tree leaves; foliage

thông dụng
こかげkokageMỘC ÂM

enshade of a tree; bower

thông dụng
きどkidoMỘC HỘ

enwicket gate; wooden door · entrance to an entertainment venue (i.e. sumo arena, etc.)

thông dụng
きばkibaMỘC TRƯỜNG

enlumberyard

thông dụng
もくせいmokuseiMỘC TINH

enJupiter (planet)

thông dụng
もくせいmokuseiMỘC CHẾ

enwooden; made of wood

thông dụng
もくぞうmokuzouMỘC TẠO

enwooden; made of wood; wooden construction

thông dụng
もくたんmokutanMỘC THÁN

encharcoal

thông dụng
もくちょうmokuchouMỘC ĐIÊU

enwood carving; wooden sculpture; woodcraft

thông dụng
きぼりkibori

enwood carving; woodcraft

thông dụng
もくへんmokuhenMỘC PHIẾN

enblock (of wood); chip; splinter

thông dụng
もくようmokuyouMỘC DIỆU

enThursday

thông dụng
くさきkusakiTHẢO MỘC

enplants; vegetation

thông dụng
かれきkareki

endead tree; withered tree · leafless tree; bare tree

thông dụng
きぎkigi

en(many) trees; every tree; all kinds of trees

thông dụng
こがらしkogarashi

encold wintry wind

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木 (Mộc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict