Kaori Dict

定規

じょうぎ

jougi

N2

Âm Hán-Việt: ĐỊNH QUY

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.thước đo
  1. danh từ

    1.(measuring) ruler

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I bought a book and he a ruler.

  • Draw a line with a ruler.

  • A ruler helps one to draw a straight line.

  • This ruler has the scale in millimeters.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定規 (じょうぎ) — thước đo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict