Kaori Dict

Định · Đính

determine · fix · establish · decide

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#48 / 2.501
Bộ thủ
bộ 40
Từ JLPT chứa chữ
37
Pinyin
ding4
Tiếng Hàn

determine · fix · establish · decide

Từ chứa chữ này · dễ trước

よていyoteiDỮ ĐỊNH

kế hoạch; dự định

N4
あんていanteiAN ĐỊNH

định ấn; ổn định

N3
かていkateiGIẢ ĐỊNH

enassumption, supposition, hypothesis

N3
かんじょうkanjouKHÁM ĐỊNH

điều chỉnh; tính toán; hóa đơn; thanh toán

N3
けっていketteiQUYẾT ĐỊNH

endecision, determination

N3
ていきteikiĐỊNH KỲ

enfixed term

N3
ひていhiteiPHỦ ĐỊNH

bác bỏ; từ chối

N3
いっていitteiNHẤT ĐỊNH

cố định; đồng đều

N2
こうていkouteiKHẲNG ĐỊNH

xác nhận

N2
していshiteiCHỈ ĐỊNH

endesignation, specification, assignment

N2
すいていsuiteiSUY ĐỊNH

ước tính

N2
そくていsokuteiTRẮC ĐỊNH

đo lường

N2
だんていdanteiĐOẠN ĐỊNH

kết luận; quyết định

N2
ていいんteiinĐỊNH VIÊN

số người định mức; sức chứa

N2
ていかteikaĐỊNH GIÁ

giá niêm yết; giá cố định

N2
ていきけんteikikenĐỊNH KỲ KHOÁN

vé tháng; vé định kỳ

N2
じょうぎjougiĐỊNH QUY

thước đo

N2
ていきゅうびteikyuubiĐỊNH HƯU NHẬT

ngày nghỉ cố định

N2
とくていtokuteiĐẶC ĐỊNH

xác định

N2
あんのじょうannojou

như dự đoán; đúng như nghĩ; chắc chắn

N1
かいていkaiteiCẢI ĐỊNH

sửa đổi; điều chỉnh; cập nhật; thay đổi

N1
かくていkakuteiXÁC ĐỊNH

quyết định

N1
きていkiteiQUY ĐỊNH

enregulation, provisions

N1
きょうていkyouteiHIỆP ĐỊNH

thỏa thuận

N1
げんていgenteiHẠN ĐỊNH

giới hạn; hạn chế

N1
こていkoteiCỐ ĐỊNH

giữ nguyên

N1
しょていshoteiSỞ ĐỊNH

enfixed, prescribed

N1
せいていseiteiCHẾ ĐỊNH

ban hành; thiết lập; tạo lập

N1
せっていsetteiTHIẾT ĐỊNH

cài đặt; cấu hình

N1
さだまるsadamaru

định mạt; ổn định; cố định; quyết định

N1
さだめるsadameru

định đoạt; quyết định; quy định; đặt ra

N1
ていぎteigiĐỊNH NGHĨA

giải nghĩa; mô tả; chỉ định

N1
ていしょくteishokuĐỊNH THỰC

bữa cơm cố định; suất ăn; món set

N1
ていねんteinenĐỊNH NIÊN

tuổi nghỉ hưu; tuổi nghỉ việc; tuổi định

N1
はんていhanteiPHÁN ĐỊNH

quyết định

N1
みていmiteiVỊ ĐỊNH

chưa quyết định

N1
こくていkokuteiQUỐC ĐỊNH

quốc gia; nhà nước

N1
いしけっていishiketteiÝ TƯ QUYẾT ĐỊNH

quyết định; đưa ra quyết sách

thông dụng
かいていばんkaiteibanCẢI ĐÍNH BẢN

enrevised edition

thông dụng
かんていkanteiGIÁM ĐỊNH

enjudgement; judgment; expert opinion; appraisal

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定 (Định) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict