Kaori Dict

定休日

ていきゅうび

teikyuubi

N2

Âm Hán-Việt: ĐỊNH HƯU NHẬT

JLPT N2 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.ngày nghỉ cố định
  1. danh từ

    1.regular holiday; fixed day off; regular closing day

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Today is our regular closing day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定休日 (ていきゅうび) — ngày nghỉ cố định | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict