Kaori Dict

Nhật

day · sun · Japan · counter for days

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
4
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#1 / 2.501
Bộ thủ
bộ 72
Từ JLPT chứa chữ
73
Pinyin
ri4
Tiếng Hàn

day · sun · Japan · counter for days

Từ chứa chữ này · dễ trước

かようびkayoubiHOẢ DIỆU NHẬT

thứ ba

N5
きんようびkin'youbiKIM DIỆU NHẬT

thứ sáu; ngày thứ sáu; kim diệu nhật

N5
ここのかkokonoka

chín ngày; ngày chín; ngày thứ chín

N5
げつようびgetsuyoubiNGUYỆT DIỆU NHẬT

thứ hai; ngày thứ hai; nguyệt diệu nhật

N5
いつかitsuka

năm ngày; ngày thứ năm; ngày mùng năm

N5
みっかmikka

ba ngày; ba ngày

N5
よっかyokka

bốn ngày

N5
とおかtooka

mười ngày; mười thứ hai

N5
すいようびsuiyoubiTHUỶ DIỆU NHẬT

Thứ Tư

N5
たんじょうびtanjoubiĐẢN SINH NHẬT

đàn sinh nhật

N5
どようびdoyoubiTHỔ DIỆU NHẬT

thứ bảy

N5
ふつかfutsuka

hai ngày; ngày thứ hai

N5
にちようびnichiyoubiNHẬT DIỆU NHẬT

Chủ Nhật

N5
ようかyouka

tám ngày; ngày thứ tám

N5
まいにちmainichiMỖI NHẬT

mỗi ngày

N5
もくようびmokuyoubiMỘC DIỆU NHẬT

thứ Năm

N5
むいかmuika

sáu ngày; ngày thứ sáu; sáu ngày; ngày thứ sáu

N5
おとといototoiNHẤT TẠC NHẬT

ngày trước kia; ngày trước; ngày trước kia; ngày trước

N5
いちにちichinichiNHẤT NHẬT

một ngày; một ngày; cả ngày; ngày đầu

N5
きょうkyouKIM NHẬT

hôm nay; ngày nay; hiện nay; ngày hôm nay

N5
きのうkinouTẠC NHẬT

hôm qua; ngày hôm qua; trước ngày; trước đó

N5
なのかnanoka

bảy ngày; ngày bảy; bảy ngày; ngày bảy

N5
あさってasatteMINH HẬU NHẬT

ngày kia; ngày kia; sai lầm

N5
あしたashitaMINH NHẬT

ngày mai; ngày mai; tương lai gần

N5
はつかhatsuka

hai mươi ngày; ngày hai mươi

N5
にちnichiNHẬT

ngày; ngày trong tháng

N5
ついたちtsuitachi

ngày đầu tháng; ngày đầu tiên

N5
hiNHẬT

mặt trời; ngày; thời gian

N4
にっきnikkiNHẬT KÝ

endiary, journal

N4
こんにちはkonnichiha

chào; xin chào; ngày hôm nay; buổi chiều

N3
せいねんがっぴseinengappiSINH NIÊN NGUYỆT NHẬT

ngày sinh

N3
せんじつsenjitsuTIÊN NHẬT

vài ngày trước; hôm qua

N3
にっこうnikkouNHẬT QUANG

ánh sáng mặt trời; Nikkō

N3
にちじょうnichijouNHẬT THƯỜNG

hàng ngày; thường xuyên

N3
にっちゅうnitchuuNHẬT TRUNG

ban ngày

N3
ひづけhizukeNHẬT PHÓ

ngày; ngày tháng

N3
ようびyoubiDIỆU NHẬT

Dưới nhật; ngày; thứ; ngày trong tuần

N3
にほんnihonNHẬT BẢN

enJapan

N3
つきひtsukihiNGUYỆT NHẬT

thời gian; ngày tháng; cuộc đời

N2
がんじつganjitsuNGUYÊN NHẬT

ngày đầu năm; ngày đầu năm

N2

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日 (Nhật) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict