Kaori Dict

今日

きょう

kyou

N5

Âm Hán-Việt: KIM NHẬT

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.hôm nay; ngày nay; hiện nay; ngày hôm nay
  1. danh từphó từ

    1.today; this day

  2. danh từphó từ

    2.these days; recently; nowadays

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.

    Nowadays more and more people prefer country life to city life.

  • Xin chào.

    Good afternoon.

  • Hôm nay có dự định gì không?

    What's the program for today?

  • Hôm nay gió mạnh.

    It is windy today.

  • Hôm nay trời hơi lạnh.

    It's rather cold today.

  • Hôm nay mình nên làm gì đây nhỉ?

    I wonder what I should do today.

  • Hôm nay là ngày phát lương à?

    Is today payday?

  • Hôm nay tôi rảnh.

    I'm free today.

  • Hôm nay trời khá ấm.

    It is pretty warm today.

  • Hôm nay bạn đến một mình à?

    You came alone today?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今日 (きょう) — hôm nay; ngày nay; hiện nay; ngày hôm nay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict