Kaori Dict

Kim

now

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
4
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#49 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
18
Pinyin
jin1
Tiếng Hàn

now

Từ chứa chữ này · dễ trước

いまimaKIM

bây giờ; ngay

N5
こんげつkongetsuKIM NGUYỆT

tháng này

N5
こんしゅうkonshuuKIM CHU

tính này tuần

N5
こんばんkonbanKIM VÃN

tối nay

N5
けさkesaKIM TRIỀU

hôm nay sáng; sáng nay; sáng nay; sáng nay

N5
きょうkyouKIM NHẬT

hôm nay; ngày nay; hiện nay; ngày hôm nay

N5
ことしkotoshiKIM NIÊN

năm nay

N5
こんどkondoKIM ĐỘ

bây giờ; lần này; tương lai gần

N4
こんやkon'yaKIM DẠ

đêm nay; tối nay

N4
いまにimani

ngay; sớm; ngay bây giờ; trong thời gian tới

N3
いまにもimanimo

ngay; ngay lập tức; ngay bây giờ; sắp tới

N3
こんかいkonkaiKIM HỒI

lần này; lần tới; lần này

N3
こんごkongoKIM HẬU

từ nay; sau này; trong tương lai

N3
こんにちはkonnichiha

chào; xin chào; ngày hôm nay; buổi chiều

N3
こんばんはkonbanha

chào buổi tối

N2
ただいまtadaimaCHỈ KIM

đã về; ngay bây giờ; hiện tại

N2
こんkonKIM

hiện tại

N2
いまさらimasaraKIM CÀNG

giờ đây; quá muộn; mới

N1
ここんkokonCỔ KIM

enancient and modern times; all ages; past and present

thông dụng
いまやimaya

ennow (esp. in contrast to the past); now at last; at present; right now

thông dụng
いまいちimaichiKIM NHẤT

ennot quite (right); not very good; somewhat (lacking)

thông dụng
こんかkonkaKIM HẠ

enthis summer; next summer; last summer

thông dụng
こんきkonkiKIM KỲ

enthe present term; the present session

thông dụng
いまごろimagoroKIM KHOẢNH

enabout this time; about now

thông dụng
いまどきimadokiKIM THỜI

enthese days; nowadays; today; present age; modern times · at this time (of day); at this hour

thông dụng
こんしゅうkonshuuKIM THU

enthis autumn; this fall; autumn of this year

thông dụng
こんしゅんkonshunKIM XUÂN

enthis spring; spring this year

thông dụng
こよいkoyoiKIM TIÊU

enthis evening; tonight

thông dụng
こんにちてきkonnichitekiKIM NHẬT ĐÍCH

enmodern; up-to-date

thông dụng
さっこんsakkonTẠC KIM

enthese days; nowadays; recently; lately

thông dụng
こんじゃくkonjakuKIM TÍCH

enpast and present

thông dụng
いままでimamade

enuntil now; till now; up to now; up to the present; so far

thông dụng
こんきkonkiKIM QUÝ

enthis season

thông dụng
こんねんどkonnendoKIM NIÊN ĐỘ

enthis year; this fiscal year; this school year

thông dụng
いますぐimasugu

enat once; immediately; right now

thông dụng
こんしゅうまつkonshuumatsuKIM CHU MẠT

enthis weekend

thông dụng
いまひとつimahitotsu

enone more; another (one) · (not) quite; (not) entirely; (not) enough; somewhat (lacking)

thông dụng
きょうこのごろkyoukonogoro

enthese days; nowadays; recently

thông dụng
こおうこんらいkooukonraiCỔ VÃNG KIM LAI

enin all ages; since antiquity

ここんとうざいkokontouzaiCỔ KIM ĐÔNG TÂY

enall times and places; all ages and countries

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今 (Kim) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict