Kaori Dict

今年

ことし

kotoshi

N5

Âm Hán-Việt: KIM NIÊN

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.năm nay
  1. danh từphó từ

    1.this year

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bố mẹ tôi thỏa mãn với thành tích năm nay của tôi.

    My parents were satisfied with my grades this year.

  • Năm nay, tuyển thủ đang được chú ý là ai vậy?

    Which player are you paying the most attention to this year?

  • Đừng hi vọng là có thể đi nước ngoài vào mùa hè năm nay.

    Don't figure on going abroad this summer.

  • Tôi hiện đang sống ở Boston, Mỹ, nhưng năm nay tôi dự định sẽ trở về Nhật Bản.

    I live in Boston in America right now, but I plan on going back to Japan later this year.

  • Xu hướng đặt tên cho những em bé sinh vào tháng 2 năm 2020 đã được công bố. Xếp thứ nhất trong hạng mục tên của các bé gái là "Rin", còn của các bé trai là "Ren".

    The naming trends for babies born this February 2020 have been announced. The number one girl's name was "Rin", and the number one boy's name was "Ren".

  • I can't stand this hot summer.

  • The rice crop is large this year.

  • Our daughter will be in the Shichi-Go-San festival this year.

  • The weather has been unusual this year.

  • The trees are budding early this year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今年 (ことし) — năm nay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict