Kaori Dict

/N5 · Bài 13

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    こうさてんkousatenGIAO SAI ĐIỂM

    ngã tư; điểm giao nhau; giao lộ

  2. 2
    こうちゃkouchaHỒNG TRÀ

    trà đen

  3. 3
    こうばんkoubanGIAO PHIÊN

    căn cứ cảnh sát

  4. 4
    こえkoeTHANH

    giọng; tiếng

  5. 5

    áo khoác; sân

  6. 6
    コーヒーkoohiiGIA BỘI

    cà phê

  7. 7
    ここkokoTHỬ XỬ

    đây; tại đây

  8. 8
    ごごgogoNGỌ HẬU

    buổi chiều; sau trưa; giờ chiều

  9. 9
    ここのかkokonoka

    chín ngày; ngày chín; ngày thứ chín

  10. 10
    ここのつkokonotsu

    chín; chín cái; chín tuổi; chín giờ

  11. 11
    ごぜんgozenNGỌ TIỀN

    buổi sáng; sáng

  12. 12
    こたえるkotaeru

    đáp; trả lời

  13. 13
    こちらkochiraTHỬ PHƯƠNG

    đây; cách này; người này; tôi

  14. 14

    cốc; cảnh sát

  15. 15
    ことしkotoshiKIM NIÊN

    năm nay

  16. 16
    ことばkotobaNGÔN DIỆP

    ngôn ngữ; từ ngữ; lời nói

  17. 17
    こどもkodomoTỬ CUNG

    đứa trẻ

  18. 18
    このkono

    này; này; này; này

  19. 19
    ごはんgohan

    cơm; bữa ăn; ăn cơm

  20. 20

    sao chép; bản sao; lời quảng cáo

Câu ví dụ trong bài

  • Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư kia.

  • Bạn muốn dùng cà phê hay dùng trà?

  • Ask at the police station over there.

  • Sao giọng bạn nghe lạ vậy. Bạn bị sao à?

  • Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.

  • Anh uống cà phê không ?

  • Lại đây nào.

  • Chiều nay tôi vắng nhà.

  • The top eight players survived the ninth day of the tournament.

  • There are nine planets travelling around the sun, the earth being one of them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N5 · Bài 13 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict