Kaori Dict

此方

こちら

kochira

N5

Âm Hán-Việt: THỬ PHƯƠNG

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.đây; cách này; người này; tôi
  1. đại từthường viết bằng kana

    1.this way; this direction

    direction close to the speaker or towards the speaker

  2. đại từthường viết bằng kana

    2.here

    place close to the speaker or where the speaker is

  3. đại từthường viết bằng kana

    3.this (one)

    something physically close to the speaker

  4. đại từthường viết bằng kana

    4.I; me; we; us

  5. đại từthường viết bằng kana

    5.this person

    someone physically close to the speaker and of equal or higher status

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lại đây đi.

    Come here.

  • Lại đây đi.

    Come here.

  • Lại đây đi.

    Come here.

  • Lại đây đi.

    Come here.

  • Lại đây đi.

    Come here.

  • Lại đây đi.

    Come here.

  • Ở đây tuyết đang rơi.

    It's snowing here.

  • Tôi đã chọn đôi giày này.

    I chose these shoes.

  • Hãy chú ý chỗ này!

    Attention please!

  • Chúng tôi đã chạy đi chạy lại.

    We were running to and fro.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此方 (こちら) — đây; cách này; người này; tôi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict