Kaori Dict

午後

ごご

gogo

N5

Âm Hán-Việt: NGỌ HẬU

JLPT N5 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.buổi chiều; sau trưa; giờ chiều
  1. danh từphó từ

    1.afternoon; p.m.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chiều nay tôi vắng nhà.

    I'll be absent from home in the afternoon.

  • Thật là một buổi chiều thú vị.

    It was a very pleasant afternoon.

  • Chiều hôm qua bạn có ở thư viện không?

    Were you at the library yesterday afternoon?

  • Tôi nghĩ chiều nay trời không mưa đâu.

    I don't think it will rain this afternoon.

  • Hình như chiều nay trời sẽ mưa.

    It feels like it will rain in the afternoon.

  • Chiều nay tôi sẽ có kỳ thi tiếng Anh.

    We will have an English test this afternoon.

  • Các bạn chiều nay có rảnh không?

    Are you guys free this afternoon?

  • Chiều nay chúng tôi sẽ có kỳ thi tiếng Anh.

    We will have an English test this afternoon.

  • Xin hãy dành thời gian rảnh vào chiều thứ 7 tuần sau.

    Please leave next Saturday afternoon free.

  • Chiều nay tôi định đi gặp Mary.

    I'm going to see Mary this afternoon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

午後 (ごご) — buổi chiều; sau trưa; giờ chiều | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict