Kaori Dict

Ngọ

noon · sign of the horse · 11AM-1PM · seventh sign of Chinese zodiac

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
4
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#154 / 2.501
Bộ thủ
bộ 24
Từ JLPT chứa chữ
3
Pinyin
wu3
Tiếng Hàn

noon · sign of the horse · 11AM-1PM · seventh sign of Chinese zodiac

Từ chứa chữ này · dễ trước

ごごgogoNGỌ HẬU

buổi chiều; sau trưa; giờ chiều

N5
ごぜんgozenNGỌ TIỀN

buổi sáng; sáng

N5
ひるhiruTRÚ

trưa

N5
しょうごshougoCHÍNH NGỌ

buổi trưa; giờ 12 giờ; giữa ngày

N3
うまumaNGỌ

enthe Horse (seventh sign of the Chinese zodiac) · hour of the Horse (around noon, 11am-1pm, or 12 noon-2pm)

thông dụng
ごぜんちゅうgozenchuuNGỌ TIỀN TRUNG

enin the morning; during the morning

thông dụng
ひるすぎhirusugi

enjust past noon; afternoon

thông dụng
ごごじゅうgogojuuNGỌ HẬU TRUNG

enthroughout the afternoon

ごこくgokokuNGỌ KHẮC

ennoon

ごさんgosanNGỌ XAN

enlunch; luncheon

ごさんかいgosankaiNGỌ XAN HỘI

enluncheon party

ごすいgosuiNGỌ THUỴ

ennap; siesta

ごぜんさまgozensamaNGỌ TIỀN DẠNG

encoming home after midnight; person who comes home after midnight

うまどしumadoshiNGỌ NIÊN

enyear of the Horse

ごほうgohouNGỌ PHÁO

ennoon gun; noonday gun

ていごteigoĐÌNH NGỌ

ennoon

ひのえうまhinoeumaBÍNH NGỌ

enFire Horse (43rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1906, 1966, 2026)

しごせんshigosenTỬ NGỌ TUYẾN

enmeridian · meridian

たんごtangoĐOAN NGỌ

enBoys' Day celebration (May 5) · Dragon Boat Festival (China)

しごかんshigokanTỬ NGỌ HOÀN

enmeridian circle; transit circle

こうごのうみんせんそうkougonouminsensouGIÁP NGỌ NÔNG DÂN KHUYẾT TRANH

enDonghak Peasant Revolution (Korea; 1894-1895)

たんごのせっくtangonosekku

enBoys' Day celebration (May 5)

ほんしょしごせんhonshoshigosenBẢN SƠ TỬ NGỌ TUYẾN

enprime meridian

ごごいちgogoichiNGỌ HẬU NHẤT

enfirst thing in the afternoon

ごぜんれいじgozenreijiNGỌ TIỀN LINH THỜI

enmidnight; 12am

はつうまhatsuumaSƠ NGỌ

enfirst "horse day" in any lunar month, but esp. the second lunar month; traditional day for worship at "fox deity" shrines

きのえうまkinoeumaGIÁP NGỌ

enWood Horse (31st term of the sexagenary cycle, e.g. 1954, 2014, 2074)

かのえうまkanoeumaCANH NGỌ

enMetal Horse (7th term of the sexagenary cycle, e.g. 1930, 1990, 2050)

みずのえうまmizunoeumaNHÂM NGỌ

enWater Horse (19th term of the sexagenary cycle, e.g. 1942, 2002, 2062)

つちのえうまtsuchinoeumaMẬU NGỌ

enEarth Horse (55th term of the sexagenary cycle, e.g. 1918, 1978, 2038)

ごはんgohanNGỌ PHẠN

enlunch

ごていちゅうもくgoteichuumokuNGỌ ĐỀ TRUNG MỤC

enMeridiungulata; extinct clade of South American ungulates

じきしごせんjikishigosenTỪ KHÍ TỬ NGỌ TUYẾN

enmagnetic meridian

しんしょうごshinshougoCHÂN CHÍNH NGỌ

enapparent noon; true noon

ししょうごshishougoTHỊ CHÍNH NGỌ

enapparent noon; true noon

こうごねんじゃくkougonenjakuCANH NGỌ NIÊN TỊCH

enKōgo register; Japan's first census register (670)

ごごれいじgogoreijiNGỌ HẬU LINH THỜI

ennoon; 12pm

うまのこくumanokoku

enhour of the Horse (around noon, 11am-1pm, or 12 noon-2pm)

うまのひumanohi

enday of the Horse

じんごぐんらんjingogunranNHÂM NGỌ QUÂN LOẠN

enImo Incident (riot in Seoul, Korea; July 23, 1882)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

午 (Ngọ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict