Kaori Dict

甲午

きのえうま

kinoeuma

Âm Hán-Việt: GIÁP NGỌ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Wood Horse (31st term of the sexagenary cycle, e.g. 1954, 2014, 2074)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甲午 (きのえうま) — Wood Horse (31st term of the sexagenary cycle, e.g. 1954, 2014, 2074) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict