Kaori Dict

午蹄中目

ごていちゅうもく

goteichuumoku

Âm Hán-Việt: NGỌ ĐỀ TRUNG MỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Meridiungulata; extinct clade of South American ungulates

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

午蹄中目 (ごていちゅうもく) — Meridiungulata; extinct clade of South American ungulates | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict