Kaori Dict

Mục

eye · class · look · insight

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#76 / 2.501
Bộ thủ
bộ 109
Từ JLPT chứa chữ
42
Pinyin
mu4
Tiếng Hàn

eye · class · look · insight · experience · care · favor

Từ chứa chữ này · dễ trước

meMỤC

mắt; thị lực; nhìn; nhìn thấy

N5
まじめmajimeCHÂN DIỆN MỤC

nghiêm túc; chăm chỉ; thành thật

N4
だめdameĐÀ MỤC

không dùng; vô ích; không được

N4
おめでとうomedetou

chúc mừng; chúc mừng

N3
ちゅうもくchuumokuCHÚ MỤC

chú ý; quan tâm; để ý; tập trung

N3
めうえmeueMỤC THƯỢNG

người cấp trên; cấp trên

N3
もくてきmokutekiMỤC ĐÍCH

mục tiêu; ý định

N3
もくひょうmokuhyouMỤC TIÊU

chỉ tiêu; dấu hiệu

N3
かもくkamokuKHOA MỤC

môn học; khóa học; chương trình

N3
おめにかかるomenikakaru

gặp; được gặp; được nhận diện; được nhìn thấy

N3
こうもくkoumokuHẠNG MỤC

mục; mục lục

N2
でたらめdetarameXUẤT TUYẾT MỤC

vô lý

N2
ちょうめchoumeĐINH MỤC

lô địa

N2
ばんめbanmePHIÊN MỤC

thứ tự

N2
めちゃくちゃmechakuchaDIỆT TRÀ KHỔ TRÀ

điên rồ; hỗn độn

N2
めやすmeyasuMỤC AN

tiêu chuẩn; ước lượng

N2
めじるしmejirushiMỤC ẤN

dấu hiệu; mốc chỉ

N2
めしたmeshitaMỤC HẠ

hiện tại; cấp dưới

N2
めざましmezamashi

đồng báo; đồng hồ báo thức

N2
めざすmezasu

nhắm tới; hướng tới; đặt mục tiêu

N2
もくじmokujiMỤC THỨ

mục lục

N2
めだつmedatsu

nổi bật; thu hút ánh nhìn

N2
やくめyakumeDỊCH MỤC

nhiệm vụ; vai trò

N2
めまいmemaiHUYỄN VỰNG

điếc

N2
まぶたmabutaKIỂM

mắt trùm

N2
めでたいmedetai

vui; may mắn; hạnh phúc

N2
おめでたいomedetai

vui mừng; khoan khích

N2
じかんめjikanmeTHỜI GIAN MỤC

tiết học

N2
きんがんkinganCẬN NHÃN

cận thị; mắt ngắn

N1
ちゃくもくchakumokuTRƯỚC MỤC

chú ý; tập trung

N1
めんぼくmenbokuDIỆN MỤC

danh dự; uy tín; danh tiếng

N1
もっかmokkaMỤC HẠ

hiện tại; bây giờ; lúc này

N1
めざめるmezameru

tỉnh dậy; thức dậy; tỉnh thức; nhận ra

N1
めどmedoMỤC XỬ

mục tiêu; triển vọng

N1
めつきmetsuki

cái nhìn; biểu hiện mắt; ánh mắt

N1
めかたmekataMỤC PHƯƠNG

trọng lượng; cách tính

N1
もくろくmokurokuMỤC LỤC

danh mục; danh sách

N1
ひとめhitomeNHÂN MỤC

ánh mắt công chúng; sự chú ý; ánh nhìn

N1
ききめkikime

kiểm, hiệu quả; tác dụng; ấn tượng

N1
きれめkireme

kẽ, khoảng trống; ngắt quãng; cắt, khâu

N1

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目 (Mục) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict