Kaori Dict

目安

めやす

meyasu

N2

Âm Hán-Việt: MỤC AN

JLPT N2 · Bài 74

Nghĩa

  1. 1.tiêu chuẩn; ước lượng
  1. danh từ

    1.criterion; standard; yardstick; reference; aim

  2. danh từ

    2.rough estimate; approximation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目安 (めやす) — tiêu chuẩn; ước lượng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict