時間目
じかんめ
jikanme
N2
Âm Hán-Việt: THỜI GIAN MỤC
意味Nghĩa
- 1.tiết học
- danh từ
1.period (e.g. class)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 英語は3時間目だ。
Anh văn là tiết thứ 3.
We have English third period.
じかんめ
jikanme
Âm Hán-Việt: THỜI GIAN MỤC
1.period (e.g. class)
Anh văn là tiết thứ 3.
We have English third period.