Kaori Dict

時間目

じかんめ

jikanme

N2

Âm Hán-Việt: THỜI GIAN MỤC

JLPT N2 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.tiết học
  1. danh từ

    1.period (e.g. class)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh văn là tiết thứ 3.

    We have English third period.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時間目 (じかんめ) — tiết học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict